Phép dịch "verabschieden" thành Tiếng Việt

chia tay, thông qua là các bản dịch hàng đầu của "verabschieden" thành Tiếng Việt.

verabschieden verb ngữ pháp

verabschieden (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chia tay

    Wir sollten uns von der Welt verabschieden, wie wir sie kennen.

    Chúng ta nên chia tay với thế giới mà chúng ta biết.

  • thông qua

    Sie verabschieden ein allgemeines Wahlrecht für Männer und Frauen.

    Họ thông qua một quyền bầu cử phổ thông cho cả giới nam và nữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verabschieden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verabschieden Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Verabschieden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verabschieden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "verabschieden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch