Phép dịch "Torwart" thành Tiếng Việt
thủ môn, thủ thành là các bản dịch hàng đầu của "Torwart" thành Tiếng Việt.
Torwart
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Goalie (österr.) (umgangssprachlich) [..]
-
thủ môn
noun -
thủ thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Torwart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Torwart"
Thêm ví dụ
Thêm