Phép dịch "tot" thành Tiếng Việt

chết, chết rồi là các bản dịch hàng đầu của "tot" thành Tiếng Việt.

tot adjective ngữ pháp

tot (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chết

    adjective

    Der Hund ist tot.

    Con chó chết rồi.

  • chết rồi

    Der Hund ist tot.

    Con chó chết rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tot

Tot (Roman)

+ Thêm

"Tot" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tot"

Các cụm từ tương tự như "tot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch