Phép dịch "Torte" thành Tiếng Việt

bánh ngọt là bản dịch của "Torte" thành Tiếng Việt.

Torte noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh ngọt

    noun

    Nehmen wir einmal an, ein Arzt rät uns, mehr Obst und Gemüse zu essen, aber Torten, Eis und dergleichen Dinge zu meiden.

    Giả sử bác sĩ khuyên bạn nên ăn nhiều trái cây và rau hơn nhưng tránh bánh ngọt, kem và các món giống như vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Torte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Torte"

Thêm

Bản dịch "Torte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch