Phép dịch "Tendenz" thành Tiếng Việt

khuynh hướng là bản dịch của "Tendenz" thành Tiếng Việt.

Tendenz noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khuynh hướng

    noun

    Warum sollte man der Tendenz, sich zu beklagen, entgegenwirken?

    Tại sao chúng ta phải kiềm chế khuynh hướng kêu ca phàn nàn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tendenz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tendenz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch