Phép dịch "Taste" thành Tiếng Việt

cái nút bấm, khoá, khóa là các bản dịch hàng đầu của "Taste" thành Tiếng Việt.

Taste noun feminine ngữ pháp

Button (engl.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái nút bấm

  • khoá

    noun
  • khóa

    Wir müssen die Tasten.

    Chúng ta cần chìa khóa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nút
    • nút bấm
    • phím
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Taste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

taste verb
+ Thêm

"taste" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho taste trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Taste"

Các cụm từ tương tự như "Taste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Taste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch