Phép dịch "tat" thành Tiếng Việt
hành động là bản dịch của "tat" thành Tiếng Việt.
tat
verb
-
hành động
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tat
noun
feminine
ngữ pháp
Tat (Volk) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tat" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "tat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xin lỗi
-
quả là · quả thật · quả thực · quả tình · thiệt · thật sự · thật thế · thật vậy · thực sự · đúng là
-
Tính làm
-
xin lỗi
-
nhức · đầu
-
hối tiếc
-
xin lỗi
-
có · có phải ... không · không · làm · thực hiện · đặt · để
Thêm ví dụ
Thêm