Phép dịch "Taktangabe" thành Tiếng Việt

Số chỉ nhịp là bản dịch của "Taktangabe" thành Tiếng Việt.

Taktangabe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Số chỉ nhịp

    Anzahl der Grundschläge in einem Takt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Taktangabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Taktangabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch