Phép dịch "Tal" thành Tiếng Việt

thung lũng, Thung lũng là các bản dịch hàng đầu của "Tal" thành Tiếng Việt.

Tal noun neuter ngữ pháp

eines Flusses

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thung lũng

    noun

    Was geht da draußen in dem Tal vor sich?

    Chuyện gì đang diễn ra ở cái thung lũng đó?

  • Thung lũng

    langgestreckte, nach mindestens einer Seite offene Hohlform in der Landschaft

    Die Lords aus dem Grünen Tal haben immer auf die Bergvölker gespuckt.

    Các lãnh chúa Thung Lũng luôn phỉ nhổ lên các tộc người thượng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

TAL

TAL (Programmiersprache)

+ Thêm

"TAL" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Tal"

Các cụm từ tương tự như "Tal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch