Phép dịch "Talent" thành Tiếng Việt
tài năng, tài, 才能 là các bản dịch hàng đầu của "Talent" thành Tiếng Việt.
Talent
noun
neuter
ngữ pháp
Fähigkeit, logisch zu denken
-
tài năng
nounTom hat nicht das Talent zum Schauspieler.
Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
-
tài
adjective noun -
才能
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Talent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm