Phép dịch "Stress" thành Tiếng Việt

Căng thẳng, Áp lực, xúc kích là các bản dịch hàng đầu của "Stress" thành Tiếng Việt.

Stress noun Noun masculine ngữ pháp

(psychische) Belastung [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Căng thẳng

    Spezifische Reaktion von Lebewesen auf als subjektiv bedrohlich wahrgenommene Umstände

    Stress würde nicht die Farbe Ihres Urins ändern.

    Căng thẳng không làm đổi màu của nước tiểu.

  • Áp lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stress
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xúc kích

Các cụm từ tương tự như "Stress" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch