Phép dịch "Strichfarbe" thành Tiếng Việt

Màu vết vạch là bản dịch của "Strichfarbe" thành Tiếng Việt.

Strichfarbe noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Màu vết vạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strichfarbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Strichfarbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch