Phép dịch "Strichcode" thành Tiếng Việt

mã vạch là bản dịch của "Strichcode" thành Tiếng Việt.

Strichcode masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mã vạch

    noun

    maschinenlesbare Schrift

    und das hat einen Strichcode, der den Vogel identifiziert.

    cái có một mã vạch nên nó cho bạn biết con chim cánh cụt đó là con nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strichcode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Strichcode"

Thêm

Bản dịch "Strichcode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch