Phép dịch "Stickstofffixierung" thành Tiếng Việt

Cố định đạm là bản dịch của "Stickstofffixierung" thành Tiếng Việt.

Stickstofffixierung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cố định đạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stickstofffixierung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Stickstofffixierung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch