Phép dịch "Stiefel" thành Tiếng Việt

giày ống, ủng, khởi động là các bản dịch hàng đầu của "Stiefel" thành Tiếng Việt.

Stiefel noun masculine ngữ pháp

Botten (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giày ống

    noun

    Wieso stehen alle um diesen gammeligen Stiefel rum?

    Sao họ lại đứng quanh cái giày ống cũ rích kia thế?

  • ủng

    noun

    Und wenn sie die Stiefel in den Müll geworfen haben?

    Giả sử khi quay về, chúng ném ủng vào thùng rác.

  • khởi động

    noun
  • Ủng

    Art der Fußbekleidung

    Und wenn sie die Stiefel in den Müll geworfen haben?

    Giả sử khi quay về, chúng ném ủng vào thùng rác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stiefel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stiefel"

Thêm

Bản dịch "Stiefel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch