Phép dịch "Stickstoff" thành Tiếng Việt
nitơ, Nitơ, đạm khí là các bản dịch hàng đầu của "Stickstoff" thành Tiếng Việt.
Stickstoff
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Nitrogenium (fachsprachlich) [..]
-
nitơ
nounGasförmiges nichtmetalles chemisches Element mit dem Symbol N und der Ordnungszahl 7.
Oft werden sie deshalb in flüssigem Stickstoff eingefroren.
Vì thế, người ta thường trữ lạnh những phôi thai đó trong nitơ lỏng.
-
Nitơ
chemisches Element mit dem Symbol N und der Ordnungszahl 7.
Wenn man Stickstoff entfernt, bleibt was? Im Prinzip Sauerstoff.
Nếu bạn loại bỏ khí Nitơ, cái còn lại sẽ là Oxi, khá nguyên chất.
-
đạm khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stickstoff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Stickstoff" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nitơ lỏng
-
nhóm nguyên tố 15
-
nhóm nguyên tố 15
Thêm ví dụ
Thêm