Phép dịch "Stausee" thành Tiếng Việt

Hồ chứa nước là bản dịch của "Stausee" thành Tiếng Việt.

Stausee noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hồ chứa nước

    künstlich angelegter See mit Hilfe eines Absperrbauwerks

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stausee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stausee"

Thêm

Bản dịch "Stausee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch