Phép dịch "Staubsauger" thành Tiếng Việt
Máy hút bụi, máy hút bụi là các bản dịch hàng đầu của "Staubsauger" thành Tiếng Việt.
Staubsauger
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Elektrisches Gerät, das Flächen durch Absaugen des darauf befindlichen Schmutzes reinigt.
-
Máy hút bụi
Zum Beispiel bringe ich Leute dazu, ihre Staubsauger anzuziehen.
Chẳng hạn, tôi nhờ mọi người mặc đồ cho máy hút bụi của họ.
-
máy hút bụi
Zum Beispiel bringe ich Leute dazu, ihre Staubsauger anzuziehen.
Chẳng hạn, tôi nhờ mọi người mặc đồ cho máy hút bụi của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Staubsauger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Staubsauger"
Thêm ví dụ
Thêm