Phép dịch "Staubsauger" thành Tiếng Việt

Máy hút bụi, máy hút bụi là các bản dịch hàng đầu của "Staubsauger" thành Tiếng Việt.

Staubsauger noun Noun masculine ngữ pháp

Elektrisches Gerät, das Flächen durch Absaugen des darauf befindlichen Schmutzes reinigt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Máy hút bụi

    Zum Beispiel bringe ich Leute dazu, ihre Staubsauger anzuziehen.

    Chẳng hạn, tôi nhờ mọi người mặc đồ cho máy hút bụi của họ.

  • máy hút bụi

    Zum Beispiel bringe ich Leute dazu, ihre Staubsauger anzuziehen.

    Chẳng hạn, tôi nhờ mọi người mặc đồ cho máy hút bụi của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Staubsauger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Staubsauger"

Thêm

Bản dịch "Staubsauger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch