Phép dịch "Steak" thành Tiếng Việt

bít tết là bản dịch của "Steak" thành Tiếng Việt.

Steak noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bít tết

    noun

    Er aß das Steak und bestellte ein weiteres.

    Ông ấy ăn miếng bít tết và gọi một miếng khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Steak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Steak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch