Phép dịch "Steak" thành Tiếng Việt
bít tết là bản dịch của "Steak" thành Tiếng Việt.
Steak
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
bít tết
nounEr aß das Steak und bestellte ein weiteres.
Ông ấy ăn miếng bít tết và gọi một miếng khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Steak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm