Phép dịch "Staub" thành Tiếng Việt

bụi, Bụi là các bản dịch hàng đầu của "Staub" thành Tiếng Việt.

Staub noun masculine ngữ pháp

Stein, Metall, Kohle etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bụi

    noun

    Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

  • Bụi

    Fein verteilte feste Teilchen

    Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Staub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Staub"

Các cụm từ tương tự như "Staub" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Staub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch