Phép dịch "Startbahn" thành Tiếng Việt

đường băng là bản dịch của "Startbahn" thành Tiếng Việt.

Startbahn noun Noun feminine ngữ pháp

Piste (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường băng

    Sie stießen den Hebel nach vorn. Wir hüpften die Startbahn runter. Und hoben ab.

    Máy bay chạy về phía trước. Ra ngoài đường băng và cất cánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Startbahn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Startbahn"

Thêm

Bản dịch "Startbahn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch