Phép dịch "Start" thành Tiếng Việt
Nhà, nhà, Cất cánh là các bản dịch hàng đầu của "Start" thành Tiếng Việt.
Keimzelle (umgangssprachlich) [..]
-
Nhà
Nach dem Start sind wir ziemlich schnell beim Gefängnis.
Được rồi, từ chỗ nhảy xuống, nhà tù sẽ tới nhanh lắm.
-
nhà
nounNach dem Start sind wir ziemlich schnell beim Gefängnis.
Được rồi, từ chỗ nhảy xuống, nhà tù sẽ tới nhanh lắm.
-
Cất cánh
Abheben eines Luftfahrzeuges von Startplatz
Ich hebe mir die Amphetamine für den Start auf.
Tôi sẽ giữ những viên amphetamines này cho lúc cất cánh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Trang chủ
- cho chạy
- sự khởi đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Start " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"start" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho start trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Start" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường băng
-
Điểm thi triển
-
menu Bắt Đầu
-
Đường băng · đường băng