Phép dịch "Standardwert" thành Tiếng Việt

giá trị mặc định là bản dịch của "Standardwert" thành Tiếng Việt.

Standardwert noun masculine ngữ pháp

Wert, der verwendet wird, wenn kein anderer Wert angegeben wurde.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giá trị mặc định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Standardwert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Standardwert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch