Phép dịch "Stagnation" thành Tiếng Việt

Đình đốn kinh tế là bản dịch của "Stagnation" thành Tiếng Việt.

Stagnation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đình đốn kinh tế

    Zustand, in dem die wirtschaftliche Entwicklung stillsteht

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stagnation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Stagnation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch