Phép dịch "Staffelei" thành Tiếng Việt
giá vẽ là bản dịch của "Staffelei" thành Tiếng Việt.
Staffelei
noun
feminine
ngữ pháp
Ein aufrechtes Gestell, typischerweise auf drei Beinen, zum Ausstellen oder Halten von etwas, wie der Leinwand eines Kunstmalers.
-
giá vẽ
Als ich neben ihrer Staffelei saß und sah,
Khi ngồi bên giá vẽ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Staffelei " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Staffelei"
Thêm ví dụ
Thêm