Phép dịch "stalaktit" thành Tiếng Việt

nhũ đá, Nhũ đá, thạch nhũ là các bản dịch hàng đầu của "stalaktit" thành Tiếng Việt.

stalaktit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhũ đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stalaktit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stalaktit noun masculine ngữ pháp

Tropfstein, der von der Höhlendecke nach unten wächst

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhũ đá

    von der Decke einer Höhle hängender Tropfstein

  • thạch nhũ

    noun
Thêm

Bản dịch "stalaktit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch