Phép dịch "Spitzname" thành Tiếng Việt
Biệt danh, biệt danh, tên gọi đùa là các bản dịch hàng đầu của "Spitzname" thành Tiếng Việt.
Spitzname
noun
masculine
ngữ pháp
Ein informeller, oft humorvoller Name; ein Name der entweder mit dem wirklichen Name, der Persönlichkeit, dem Erscheinungsbild oder einer Anekdote verbunden ist
-
Biệt danh
Der deutsche Spitzname für mich ist " Knirps "?
Biệt danh Đức của tao là " Gã nhỏ "?
-
biệt danh
Ja, ich weiß, ein furchtbarer Spitzname, nicht wahr?
Không, tôi biết, đó là cái biệt danh tệ nhỉ?
-
tên gọi đùa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tên hiệu
- tên lóng
- tục danh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spitzname " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spitzname
-
tên lóng
Thêm ví dụ
Thêm