Phép dịch "spitzfindig" thành Tiếng Việt

khéo léo, khéo xoay xở, tháo vát là các bản dịch hàng đầu của "spitzfindig" thành Tiếng Việt.

spitzfindig Adjective ngữ pháp

mit viel Raffinement (konstruiert)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khéo léo

  • khéo xoay xở

  • tháo vát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spitzfindig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spitzfindig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch