Phép dịch "Sponsoring" thành Tiếng Việt

Nhà tài trợ là bản dịch của "Sponsoring" thành Tiếng Việt.

Sponsoring noun neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhà tài trợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sponsoring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sponsoring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch