Phép dịch "Spermium" thành Tiếng Việt

tinh trùng, Tinh trùng là các bản dịch hàng đầu của "Spermium" thành Tiếng Việt.

Spermium noun Noun neuter ngữ pháp

Samenzelle (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tinh trùng

    die durchschnittliche Entfernung zu berechnen, die ein ejakuliertes Spermium zurücklegt.

    tính thử khoảng cách trung bình mà tinh trùng được phóng ra có thể đạt tới được.

  • Tinh trùng

    männliche Keimzelle

    die durchschnittliche Entfernung zu berechnen, die ein ejakuliertes Spermium zurücklegt.

    tính thử khoảng cách trung bình mà tinh trùng được phóng ra có thể đạt tới được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spermium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Spermium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch