Phép dịch "Sperrstunde" thành Tiếng Việt

lệnh giới nghiêm là bản dịch của "Sperrstunde" thành Tiếng Việt.

Sperrstunde noun Noun feminine ngữ pháp

Die Uhrzeit, zu der das Sperrstundensignal erklingt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lệnh giới nghiêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sperrstunde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sperrstunde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch