Phép dịch "Sperma" thành Tiếng Việt

tinh dịch, 精液 là các bản dịch hàng đầu của "Sperma" thành Tiếng Việt.

Sperma noun Noun neuter ngữ pháp

Wichse (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tinh dịch

    noun

    Cameron hat das Sperma ihres toten Mannes aufgehoben.

    Cameron giữ lại tinh dịch của người chồng trước.

  • 精液

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sperma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sperma"

Thêm

Bản dịch "Sperma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch