Phép dịch "Speck" thành Tiếng Việt

thịt mỡ muối, Thịt muối là các bản dịch hàng đầu của "Speck" thành Tiếng Việt.

Speck noun masculine ngữ pháp

Rettungsring (iron.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thịt mỡ muối

  • Thịt muối

    tierisches Fettgewebe als Nahrungsmittel

    Hundefutter, Hotdogs, Speck und Dörrfleisch...

    Thức ăn cho chó, xúc xích, thịt muối và thịt khô...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Speck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Speck"

Thêm

Bản dịch "Speck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch