Phép dịch "Specht" thành Tiếng Việt

chim gõ kiến là bản dịch của "Specht" thành Tiếng Việt.

Specht noun proper masculine ngữ pháp

wiss. N.: Picidae

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chim gõ kiến

    Und die Spechte haben vielleicht etwas damit zu tun.

    và những con chim gõ kiến có thể có liên quan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Specht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Specht"

Các cụm từ tương tự như "Specht" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Specht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch