Phép dịch "Speer" thành Tiếng Việt

Giáo là bản dịch của "Speer" thành Tiếng Việt.

Speer noun masculine ngữ pháp

Wurfspieß (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Giáo

    Wurf- und Stichwaffe

    Sie glaubt, dass Ka'ren den Weißen Speer gewinnt und Evolet für sich beanspruchen wird.

    Bà ta nghĩ Ka'ren sẽ đoạt được Ngọn Giáo Trắng và sẽ đòi hỏi Evolet.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Speer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Speer"

Thêm

Bản dịch "Speer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch