Phép dịch "Speer" thành Tiếng Việt
Giáo là bản dịch của "Speer" thành Tiếng Việt.
Speer
noun
masculine
ngữ pháp
Wurfspieß (umgangssprachlich)
-
Giáo
Wurf- und Stichwaffe
Sie glaubt, dass Ka'ren den Weißen Speer gewinnt und Evolet für sich beanspruchen wird.
Bà ta nghĩ Ka'ren sẽ đoạt được Ngọn Giáo Trắng và sẽ đòi hỏi Evolet.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Speer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Speer"
Thêm ví dụ
Thêm