Phép dịch "Soldat" thành Tiếng Việt
người lính, Binh nhì, Người lính là các bản dịch hàng đầu của "Soldat" thành Tiếng Việt.
Soldat
noun
masculine
ngữ pháp
Der niedrigste Dienstgrad in der Armee. [..]
-
người lính
nounTom war ein tapferer Soldat.
Tom là một người lính dũng cảm.
-
Binh nhì
Dienstgrad beim Militär
Woher kennen Sie den jungen Soldaten eigentlich?
Vậy làm thế nào mà cô và chàng Binh nhì trẻ tuổi của chúng tôi quen nhau?
-
Người lính
bewaffneter Angehöriger einer Armee
Tom war ein tapferer Soldat.
Tom là một người lính dũng cảm.
-
bộ đội
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Soldat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Soldat"
Các cụm từ tương tự như "Soldat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến sĩ đồng thiếc
Thêm ví dụ
Thêm