Phép dịch "solo" thành Tiếng Việt

độc thân là bản dịch của "solo" thành Tiếng Việt.

solo adjective ngữ pháp

unverehelicht (Papierdeutsch)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • độc thân

    adjective

    Kein Wunder, dass ich noch solo bin.

    Và tự hỏi tại sao mình vẫn còn độc thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Solo noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Solo" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Solo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "solo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch