Phép dịch "Smoothie" thành Tiếng Việt

sinh tố là bản dịch của "Smoothie" thành Tiếng Việt.

Smoothie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sinh tố

    noun

    alkoholfreies Fruchtgetränk

    Du weißt, er war als Dieb einer Smoothie-Maschine im Knast.

    Anh biết cậu ta bị tóm bởi ăn trộm một cái máy sinh tố chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Smoothie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Smoothie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch