Phép dịch "Smoking" thành Tiếng Việt

Tuxedo, ximôckinh, ximôkinh là các bản dịch hàng đầu của "Smoking" thành Tiếng Việt.

Smoking noun masculine ngữ pháp

Gewöhnlich schwarzes formelles Kleidungsstückk für Männer.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tuxedo

    Tom. Du siehst sehr gut aus in dem Smoking.

    Tom, cậu trông rất đẹp trai trong bộ tuxedo đó.

  • ximôckinh

  • ximôkinh

  • áo đuôi tôm

    Ich weiß, du hasst so Abende, aber ich sehe dich gern im Smoking.

    Em biết là anh ghét điều này nhưng, Chúa ơi, em thích anh mặc áo đuôi tôm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Smoking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Smoking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch