Phép dịch "Sniper" thành Tiếng Việt
bắn tỉa, xạ thủ bắn tỉa là các bản dịch hàng đầu của "Sniper" thành Tiếng Việt.
Sniper
Sniper (umgangssprachlich)
-
bắn tỉa
nounDer Sniper, der unseren Freund Biggles auf dem Gewissen hat.
Tên bắn tỉa sát hại bạn của chúng tôi, Biggles.
-
xạ thủ bắn tỉa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sniper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm