Phép dịch "Sklave" thành Tiếng Việt

奴隸, người nô lệ, nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "Sklave" thành Tiếng Việt.

Sklave noun masculine ngữ pháp

Trabant (abwertend) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 奴隸

    noun
  • người nô lệ

    noun

    Starb ein Sklave infolge der Schläge seines Besitzers, drohte diesem die Todesstrafe.

    Nếu một người nô lệ chết do bị chủ đánh, người chủ có thể bị xử tử.

  • nô lệ

    noun

    Er wiegelt die Sklaven nicht gegen mich auf.

    Có phải con muốn ám chỉ nó sẽ dùng nô lệ chống lại ta?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sklave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sklave"

Thêm

Bản dịch "Sklave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch