Phép dịch "Sklave" thành Tiếng Việt
奴隸, người nô lệ, nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "Sklave" thành Tiếng Việt.
Sklave
noun
masculine
ngữ pháp
Trabant (abwertend) (umgangssprachlich) [..]
-
奴隸
noun -
người nô lệ
nounStarb ein Sklave infolge der Schläge seines Besitzers, drohte diesem die Todesstrafe.
Nếu một người nô lệ chết do bị chủ đánh, người chủ có thể bị xử tử.
-
nô lệ
nounEr wiegelt die Sklaven nicht gegen mich auf.
Có phải con muốn ám chỉ nó sẽ dùng nô lệ chống lại ta?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sklave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Sklave"
Thêm ví dụ
Thêm