Phép dịch "Skin" thành Tiếng Việt
hình nền là bản dịch của "Skin" thành Tiếng Việt.
Skin
noun
masculine
Skin (umgangssprachlich)
-
hình nền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Skin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Skin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình nền
-
Under My Skin
-
Hiệu ứng bề mặt
Thêm ví dụ
Thêm