Phép dịch "Sklavin" thành Tiếng Việt
奴隸, người nô lệ, nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "Sklavin" thành Tiếng Việt.
Sklavin
noun
feminine
ngữ pháp
auch übertr. [..]
-
奴隸
noun -
người nô lệ
nounEr bekam sie von der Enkelin der Sklavin Charlotte.
Có được từ cháu một người nô lệ, Charlotte.
-
nô lệ
nounMich töten oder zur Sklavin machen, das ist mir gleich.
Giết tôi, biến tôi thành nô lệ Tôi không quan tâm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sklavin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm