Phép dịch "Shakira" thành Tiếng Việt

Shakira là bản dịch của "Shakira" thành Tiếng Việt.

Shakira
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Shakira

    Es ist anstrengend. Ich bin eine Kreuzung aus Shakira, Shakira

    Nó thực sự rất mệt. Tôi giống như Shakira, Shakira

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shakira " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Shakira" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch