Phép dịch "Sezession" thành Tiếng Việt

Ly khai, ly khai, ra khỏi là các bản dịch hàng đầu của "Sezession" thành Tiếng Việt.

Sezession noun feminine ngữ pháp

Abspaltung (von einem Staat)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ly khai

    Du hast nie an die Sezession geglaubt.

    Anh cũng không bao giờ tin chủ nghĩa ly khai

  • ly khai

    Du hast nie an die Sezession geglaubt.

    Anh cũng không bao giờ tin chủ nghĩa ly khai

  • ra khỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sezession " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sezession
+ Thêm

"sezession" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sezession trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Sezession" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch