Phép dịch "Shampoo" thành Tiếng Việt

dầu gội đầu, xà bông là các bản dịch hàng đầu của "Shampoo" thành Tiếng Việt.

Shampoo noun neuter ngữ pháp

Shampoo (Band) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dầu gội đầu

    Vielleicht, weil du 300 Flaschen Shampoo mitgenommen hast?

    Bởi vì cậu lấy những 300 chai dầu gội đầu?

  • xà bông

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shampoo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

shampoo
+ Thêm

"shampoo" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho shampoo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Shampoo"

Thêm

Bản dịch "Shampoo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch