Phép dịch "Schwiegermutter" thành Tiếng Việt
mẹ chồng, mẹ vợ là các bản dịch hàng đầu của "Schwiegermutter" thành Tiếng Việt.
Schwiegermutter
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Die Mutter von jemandes Ehepartner.
-
mẹ chồng
Es war meine Schwiegermutter, die wissen wollte, warum die Verbindung unterbrochen worden war.
Đó là bà mẹ chồng của tôi và bà hỏi tôi tại sao điện thoại bị cúp.
-
mẹ vợ
Mutter der Ehefrau
Soweit ich weiß, hat er meine Schwiegermutter nie kennengelernt.
Theo như tôi biết, người ấy chưa bao giờ gặp mẹ vợ của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schwiegermutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm