Phép dịch "Schwimmbassin" thành Tiếng Việt

hồ bơi là bản dịch của "Schwimmbassin" thành Tiếng Việt.

Schwimmbassin neuter

Ein mit Wasser gefülltes Becken, in dem geschwommen wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hồ bơi

    noun

    Ein mit Wasser gefülltes Becken, in dem geschwommen wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schwimmbassin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schwimmbassin"

Thêm

Bản dịch "Schwimmbassin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch