Phép dịch "Schwesterchen" thành Tiếng Việt

em gái là bản dịch của "Schwesterchen" thành Tiếng Việt.

Schwesterchen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • em gái

    noun

    Genau. Ich sag's ungern, aber Schwesterchen ist ein Feger.

    Tôi ghét phải nói thế này, Phil, nhưng em gái của anh ngon thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schwesterchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schwesterchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch