Phép dịch "Schwamm" thành Tiếng Việt

bọt biển là bản dịch của "Schwamm" thành Tiếng Việt.

Schwamm noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bọt biển

    noun

    Ich wusste nicht, dass der Schwamm nass sein muss.

    Tôi không biết miếng bọt biển cần phải ướt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schwamm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schwamm verb
+ Thêm

"schwamm" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schwamm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Schwamm"

Các cụm từ tương tự như "Schwamm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schwamm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch